Dịch nghĩa:

Cô ấy đã thể hiện tài năng của mình trong cuộc thi nói tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Tài thiên tài; tuổi; thước khối
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Huy vung; lắc