Dịch nghĩa:

Cô ấy được đánh giá là am hiểu về chuyên môn của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Chuyên chuyên môn; chủ yếu
Môn cổng
Quan kết nối; cổng; liên quan
Tinh tinh chế; tinh thần
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Bình đánh giá; phê bình; bình luận
Giá giá trị; giá cả
Thụ nhận; trải qua