Dịch nghĩa:

Cô ấy đã làm chứng rằng lời khai đó là sự thật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Trần trưng bày; trình bày; kể; giải thích
Thuật đề cập; phát biểu
Chân thật; thực tế
Thực thực tế; hạt
Chứng chứng cứ
Ngôn nói; từ