Dịch nghĩa:

Cô ấy đã từ chối nhận tiền.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kim vàng
Thụ nhận; trải qua
Thủ lấy; nhận
Cự từ chối
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận