Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはその約束やくそくのことをすっかり忘わすれてしまったにちがいない。
Cô ấy chắc chắn đã hoàn toàn quên mất lời hứa đó.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
すっかり
hoàn toàn
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
約
Ước hứa; khoảng; co lại
束
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật