Dịch nghĩa:
彼女は、その知らせを聞いてとてもうれしそうだ。
Cô ấy trông rất vui khi nghe tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe