Dịch nghĩa:

Cô ấy thường ngồi đó đọc sách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Độc đọc