Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょが親切しんせつにしてくれたお返かえしに花はなを差さし上あげなさい。
Tặng hoa để đáp lại lòng tốt mà cô ấy đã dành cho bạn.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
返し
かえし
đảo ngược; trả lại
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
差し上げる
さしあげる
nâng lên; giữ lên; nâng cao
為さる
なさる
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén
返
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
花
Hoa hoa
差
Sai phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật