Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはまるで溺死できしするために海辺うみべに行いったようなものだった。
Anh ấy đi đến bờ biển như thể muốn tự tử.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

まるで~よう (maru de ~ you)

Dùng để diễn tả sự giống nhau mạnh mẽ; 'như thể', 'giống như', 'như thể'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
溺死
できし
chết đuối
為る
する
làm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
海辺
うみべ
bãi biển; bờ biển; ven biển
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
溺
Nịch chết đuối; đắm chìm
死
Tử chết
海
Hải biển; đại dương
辺
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật