Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはその賞しょうを手てに入いれるために何なにでもした。
Anh ấy đã làm mọi thứ để giành được giải thưởng đó.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
賞
しょう
giải thưởng
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
何
なん
gì
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
賞
Thưởng giải thưởng
手
Thủ tay
入
Nhập vào; chèn
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật