Dịch nghĩa:

Anh ấy có ảnh hưởng lớn đến quyết định của kế hoạch thực hiện bởi ủy ban đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ủy ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
Viên nhân viên; thành viên
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Đại lớn; to
Ảnh bóng; hình bóng; ảo ảnh
Hưởng vang vọng
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Trì cầm; giữ