Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれの話はなしは我々われわれすべてにとって興味きょうみのあるものだった。
Câu chuyện của anh ấy đã thu hút sự quan tâm của tất cả mọi người.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
我々
われわれ
chúng tôi
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật