Dịch nghĩa:

Thu nhập lớn của anh ta cho phép anh ta đi du lịch nước ngoài hàng năm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Thu thu nhập; thu hoạch
Nhập vào; chèn
Mỗi mỗi
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Hải biển; đại dương
Ngoại bên ngoài
Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực