旅行 [Lữ Hành]

りょこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan

JP: いつ旅行りょこうにおいでになりますか。

VI: Bạn sẽ đến du lịch vào lúc nào?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

旅行りょこうよかった?
Chuyến đi có vui không?
旅行りょこうき?
Bạn thích đi du lịch không?
旅行りょこうどうだった?
Chuyến đi thế nào?
旅行りょこうどうでした?
Chuyến đi diễn ra thế nào?
旅行りょこうはどうだった?
Chuyến đi ra sao?
旅行りょこうはどうでした?
Chuyến đi thế nào?
旅行りょこう大好だいすきなの。
Tôi rất thích đi du lịch.
旅行りょこうきです。
Tôi thích đi du lịch.
旅行りょこうたのしい。
Đi du lịch rất thú vị.
旅行りょこうたのしみです。
Tôi mong chờ chuyến đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 旅行

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 旅行(りょこう)
  • Loại từ: Danh từ + する(旅行する: đi du lịch)
  • Hán Việt: Lữ hành
  • Các dạng hay gặp: 国内旅行, 海外旅行, 団体旅行, 個人旅行, 修学旅行, 旅行会社, 旅行計画, 旅行費用
  • Ngữ vực: Phổ thông; du lịch, giáo dục, dịch vụ

2. Ý nghĩa chính

  • Du lịch, đi chơi xa, di chuyển đến nơi khác để tham quan/nghỉ dưỡng/công việc mang tính du lịch.
  • Chuyến đi nói chung (nhấn mạnh mục đích du lịch, khác với công tác 出張).

3. Phân biệt

  • 旅(たび): “chuyến đi, hành trình” mang sắc thái văn chương/cảm xúc; 旅行 mang tính từ vựng chuẩn mực.
  • 観光: Tham quan ngắm cảnh; là một phần của 旅行.
  • 出張: Đi công tác – không phải 旅行 dù có di chuyển.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến:
    • ~へ旅行する(北海道へ旅行する)
    • 旅行に行く/出かける
    • 家族旅行/新婚旅行/卒業旅行
    • 旅行会社/旅行保険/旅行計画/旅行費用
  • Ngữ cảnh: trò chuyện, quảng bá du lịch, đặt dịch vụ, bài luận trải nghiệm.
  • Lưu ý: Trong trường học, 修学旅行 là “du lịch học tập” theo đoàn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Gần nghĩa Chuyến đi, hành trình Văn chương/cảm xúc hơn 旅行.
観光 Liên quan Tham quan Hoạt động cụ thể trong 旅行.
出張 Phân biệt Đi công tác Mục đích công việc, không phải du lịch.
滞在 Liên quan/đối chiếu Lưu trú Nhấn mạnh việc ở lại, không phải di chuyển.
在宅 Đối nghĩa lỏng Ở nhà Trái với việc đi du lịch/ra ngoài.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 旅: “lữ; chuyến đi”. Xuất hiện trong 旅人, 旅館, 旅程.
  • 行: “hành; đi; thực hiện”. Rất đa nghĩa: 行く(đi), 行為(hành vi), 旅行(lữ hành).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật thường lên kế hoạch tỉ mỉ: 旅行計画→予約→保険→持ち物チェック。Trong giao tiếp, câu “どこへ旅行しましたか” là mở đề thân thiện. Khi viết nhật ký, kết hợp 旅 và 旅行 cho sắc thái vừa chuẩn mực vừa thi vị.

8. Câu ví dụ

  • 来月沖縄へ旅行する予定です。
    Tôi dự định đi du lịch Okinawa tháng sau.
  • 家族で温泉旅行に出かけた。
    Cả gia đình đã đi chuyến du lịch suối nước nóng.
  • 学生時代にバックパックで海外旅行をした。
    Thời sinh viên tôi đã du lịch nước ngoài bằng balo.
  • 新婚旅行は北海道に決めた。
    Chúng tôi chọn Hokkaidō cho chuyến trăng mật.
  • 旅行会社を通してツアーを予約した。
    Tôi đặt tour qua công ty du lịch.
  • 旅行費用をできるだけ抑えたい。
    Tôi muốn giảm tối đa chi phí du lịch.
  • 週末は近場へ日帰り旅行をした。
    Cuối tuần tôi đi du lịch về trong ngày ở gần.
  • 修学旅行で京都の寺を回った。
    Trong chuyến du lịch học tập, chúng tôi đã tham quan các chùa ở Kyoto.
  • 雨でも旅行の計画は変えない。
    Dù mưa kế hoạch du lịch vẫn không đổi.
  • 次の旅行のために有給を貯めている。
    Tôi đang tích nghỉ phép cho chuyến du lịch tiếp theo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 旅行 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?