1. Thông tin cơ bản
- Từ: 毎年
- Cách đọc: まいとし
- Loại từ: Trạng từ; danh từ (dạng bổ nghĩa với の)
- Đọc khác: まいねん (trang trọng/hàn lâm hơn một chút)
- Nghĩa khái quát: mỗi năm, hằng năm.
2. Ý nghĩa chính
毎年 chỉ sự việc xảy ra đều đặn từng năm. Dùng độc lập như trạng từ (毎年〜する) hoặc bổ nghĩa danh từ (毎年の行事).
3. Phân biệt
- まいとし vs まいねん: Cùng nghĩa. まいとし tự nhiên, thường nhật; まいねん trang trọng/hàn lâm, hay gặp trong văn viết/báo cáo.
- 毎年 vs 年々: 毎年 nhấn vào tính đều đặn; 年々 nhấn xu hướng thay đổi theo năm (“năm này qua năm khác”).
- 毎年 vs 毎回: 毎回 là “mỗi lần”, không giới hạn theo năm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 毎年+V(毎年開催する), 毎年の+N(毎年の行事/予算).
- Kết hợp: 毎年恒例(sự kiện thường niên), 毎年増加/減少, 毎年4月.
- Ngữ cảnh: đời sống, học đường, doanh nghiệp, báo cáo số liệu; trung tính, dùng rất rộng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 年々 |
Liên quan |
Năm này qua năm khác |
Nhấn xu hướng thay đổi theo thời gian. |
| 毎回 |
Khác loại |
Mỗi lần |
Không gắn với đơn vị “năm”. |
| 各年 |
Gần nghĩa |
Mỗi năm/mỗi niên khóa |
Sắc thái hành chính/học thuật. |
| 隔年 |
Đối lập (tần suất) |
Cách năm, hai năm một lần |
Khác với “hằng năm”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 毎: mỗi, hằng.
- 年: năm.
- Kết hợp: 毎年 = mỗi năm, hằng năm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết trang trọng, bạn có thể chọn まいねん để đồng bộ văn phong. Cụm cố định 毎年恒例 rất hay gặp trong quảng bá sự kiện. Trong báo cáo, 毎年5%程度の伸び kết hợp tốt với các hậu tố xấp xỉ như 程度/前後/内外.
8. Câu ví dụ
- 私たちは毎年花見に出かける。
Chúng tôi đi ngắm hoa anh đào mỗi năm.
- この祭りは毎年四月に行われる。
Lễ hội này được tổ chức vào tháng 4 hằng năm.
- 彼は毎年健康診断を受けている。
Anh ấy đi khám sức khỏe định kỳ hằng năm.
- 売上は毎年5%以上伸びている。
Doanh số tăng hơn 5% mỗi năm.
- 毎年の予算を見直す必要がある。
Cần rà soát ngân sách hằng năm.
- この学校は毎年多くの留学生を受け入れている。
Trường này tiếp nhận nhiều du học sinh mỗi năm.
- わが家では毎年のように海へ旅行する。
Nhà tôi hầu như năm nào cũng đi du lịch biển.
- 実家では毎年大掃除をする。
Ở nhà bố mẹ, năm nào cũng tổng vệ sinh.
- 私は毎年同じ時期に風邪をひく。
Tôi năm nào cũng bị cảm vào cùng thời điểm.
- 会社は毎年四月に新入社員を迎える。
Công ty đón nhân viên mới vào tháng 4 hằng năm.