Dịch nghĩa:
家族と一緒に過ごしたり、趣味を楽しんだりする時間が持てるからである。
Vì có thời gian dành cho gia đình và thú vui cá nhân.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
持
Trì
cầm; giữ