1. Thông tin cơ bản
- Từ: 家族
- Cách đọc: かぞく
- Loại từ: danh từ (danh từ tập hợp, chỉ “gia đình”/“các thành viên trong gia đình”)
- Trình độ JLPT (tham khảo): N5
- Sắc thái trang trọng: trung tính; khi nói về gia đình người khác dùng kính ngữ ご家族
- Ví dụ từ ghép thường gặp: 大家族 (だいかぞく, đại gia đình), 核家族 (かくかぞく, gia đình hạt nhân), 家族連れ (かぞくづれ, dắt cả gia đình), 家族旅行 (かぞくりょこう), 家族構成 (かぞくこうせい, cơ cấu gia đình), 家族愛 (かぞくあい), 家族サービス (chăm sóc gia đình)
2. Ý nghĩa chính
家族(かぞく) nghĩa là “gia đình”, tức những người có quan hệ huyết thống/hôn nhân, thường cùng sống chung hoặc được coi là một đơn vị gia đình (bố mẹ, con cái; có thể gồm cả ông bà, anh chị em…). Ngoài nghĩa trực tiếp, đôi khi dùng nghĩa mở rộng: “như gia đình” (ví dụ: 家族同然 – gần như người nhà).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 家族: tập hợp “người thân trong gia đình” (trọng tâm là con người).
- 家庭(かてい): “gia đình” với sắc thái là môi trường/sinh hoạt trong nhà, bối cảnh gia đình. Ví dụ: 家庭環境 (môi trường gia đình), 家庭料理 (món ăn gia đình).
- 世帯(せたい): “hộ gia đình” theo đơn vị sinh hoạt kinh tế/cùng một địa chỉ cư trú (thuật ngữ điều tra dân số). Không hoàn toàn trùng với 家族.
- 親族(しんぞく) / 身内(みうち): họ hàng, thân thích nói chung; phạm vi rộng hơn 家族.
- 一家(いっか): cả nhà, một gia đình (nhấn mạnh toàn bộ nhà đó như một nhóm). Ví dụ: 一家で引っ越す.
- Kính ngữ: nói gia đình người khác dùng ご家族; nói về nhà mình dùng 家族 / 私の家族 (không dùng ご cho nhà mình).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chủ đề/tổng quát: 家族は大切だ。 (Gia đình là quan trọng.)
- Sở hữu: 私の家族 (gia đình của tôi), 田中さんの家族 (gia đình anh/chị Tanaka).
- Kính trọng khi hỏi thăm người khác: ご家族はお元気ですか。
- Đi cùng trợ từ と để diễn tả “cùng với gia đình”: 家族と旅行に行く (đi du lịch với gia đình).
- Định ngữ の: 家族の写真 (ảnh gia đình), 家族の時間 (thời gian cho gia đình).
- Diễn đạt số lượng:
- 四人家族です。 (Nhà tôi là gia đình 4 người.)
- 家族は5人です。 (Gia đình tôi có 5 người.)
- 家族が5人います。 (Tôi có 5 thành viên trong gia đình.)
- Collocation hay gặp: 家族構成 (cơ cấu gia đình), 家族サービス (dành thời gian/chiều gia đình), 家族思い (người nghĩ cho gia đình), 家族同然 (như người nhà), 家族ぐるみ (cả gia đình cùng tham gia).
- Ngữ vực: dùng được trong cả văn nói và văn viết; khi trang trọng hoặc phép lịch sự đối với đối phương, thêm tiền tố ご: ご家族.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Tiếng Nhật |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú/Phân biệt |
| 家族 |
Gia đình (các thành viên) |
Trọng tâm là “con người” trong gia đình |
| ご家族 |
Gia đình (kính ngữ, của người khác) |
Dùng khi nói về gia đình đối phương |
| 家庭 |
Gia đình (môi trường/sinh hoạt) |
Không nhấn mạnh từng thành viên, mà bối cảnh gia đình |
| 世帯 |
Hộ gia đình |
Thuật ngữ điều tra dân số/kinh tế |
| 親族/身内 |
Họ hàng, người thân |
Phạm vi rộng hơn gia đình hạt nhân |
| 一家 |
Cả nhà, một gia đình |
Nhấn mạnh đơn vị “một nhà” như một nhóm |
| 大家族/核家族 |
Đại gia đình / Gia đình hạt nhân |
Phân loại quy mô gia đình |
| 単身/独身 |
Đơn thân / Độc thân |
Tình trạng không sống cùng gia đình hoặc chưa lập gia đình |
| 他人 |
Người ngoài |
Đối lập ý niệm “người nhà” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 構成: 家(か) + 族(ぞく) → “những người thuộc về một nhà/nhà đó”.
- 家: bộ thủ 宀 (miên – mái nhà) + 豕 (heo) → hình ảnh ngôi nhà có vật nuôi; nghĩa gốc “nhà, gia”. Âm On: か; âm Kun: いえ, や.
- 族: nghĩa gốc “tộc, bộ tộc, nhóm người có liên hệ”. Bộ thủ: 方 (phương). Âm On: ぞく.
- Loại từ ghép: Hán ghép (Jukugo), âm Hán Nhật: か・ぞく.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hoá Nhật, cách nói về gia đình phản ánh phép lịch sự. Khi nhắc đến gia đình người khác, thêm tiền tố kính ngữ ご thành ご家族. Khi nói về nhà mình, dùng 家族 hoặc 私の家族. Cấu trúc số lượng rất tự nhiên là 〜人家族 (ví dụ: 四人家族です). Ngoài ra, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, mô hình 核家族 (gia đình hạt nhân) trở nên phổ biến, nhưng cách nhìn “người nhà” vẫn rộng: có các cách nói như 家族同然 (như gia đình), 家族ぐるみ (cả gia đình cùng tham gia). Trong giao tiếp, bạn sẽ thường gặp 家族サービス (dành thời gian cho gia đình) như một cách nói vui phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
8. Câu ví dụ
- 私の家族は五人です。
Gia đình tôi có 5 người.
- 私たちは四人家族です。
Nhà chúng tôi là gia đình 4 người.
- 週末は家族と公園へ行きます。
Cuối tuần tôi đi công viên với gia đình.
- ご家族はお元気ですか。
Gia đình anh/chị có khỏe không ạ?
- 家族の写真を見せてください。
Cho tôi xem ảnh gia đình được không?
- 彼は家族思いだ。
Anh ấy rất nghĩ cho gia đình.
- 家族同然に育てられた。
Tôi được nuôi nấng như người trong gia đình.
- この店は家族連れに人気がある。
Quán này được các gia đình dắt nhau đến rất ưa chuộng.