Dịch nghĩa:

Trẻ em khỏe mạnh chứng tỏ người mẹ đã nuôi dạy tốt.

Hán tự:

Tử trẻ em
Cung cung cấp
Kiện khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
Khang an nhàn; hòa bình
Mẫu mẹ
Thân cha mẹ; thân mật
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
Phương hướng; người; lựa chọn
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Phái phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ