A。ということは B。
JLPT N3
Cấu trúc:
A + ということは + B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。ということは B。được sử dụng để diễn đạt kết luận logic rằng nếu A là đúng, thì B cũng phải đúng. Nó có thể được dịch là 'nếu A, điều đó có nghĩa là B' hoặc 'A ngụ ý B' trong tiếng Việt. Mẫu này được sử dụng khi người nói muốn suy luận hoặc suy diễn B dựa trên thông tin được cung cấp bởi A.
Ví dụ:
1. 彼女が泣いている。ということは何か悲しいことがあったに違いない。
Cô ấy đang khóc. Chắc chắn là có chuyện gì buồn rồi.
2. このケーキが残っている。ということは、みんなお腹がいっぱいだったのかな。
Còn dư bánh này. Chắc mọi người no quá rồi.
3. 道が渋滞している。ということは、事故があったのかもしれない。
Đường đang kẹt xe. Có thể là có tai nạn.
4. 彼が試験に受かった。ということは、勉強がたくさん頑張ったんだね。
Anh ấy đậu kỳ thi rồi. Chắc là đã học hành chăm chỉ lắm.