Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
妻
つま
は
毎日
まいにち
の
決
き
まりきった
仕事
しごと
に
飽
あ
きつつある。
Vợ tôi đang dần chán công việc hàng ngày.
Ngữ pháp:
~つつある (〜tsutsu aru)
Diễn tả một quá trình đang diễn ra hoặc sự thay đổi dần dần.
JLPT N2
Từ vựng:
妻
つま
Vợ
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
決まる
きまる
được quyết định; được sắp xếp
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
飽きる
あきる
chán; mất hứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
飽
Bão
no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn