毎日 [Mỗi Nhật]

まいにち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

mỗi ngày; hàng ngày

JP: そのいぬ毎日まいにちものをやってください。

VI: Hãy cho con chó đó ăn hàng ngày.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

毎日まいにちれないよ。
Tôi không thể đến mỗi ngày.
毎日まいにちおよがないよ。
Tôi không bơi mỗi ngày đâu.
毎日まいにちはしります。
Tôi chạy mỗi ngày.
平凡へいぼん毎日まいにちさ。
Cuộc sống hàng ngày thật tầm thường.
毎日まいにちおがんでます。
Tôi cầu nguyện mỗi ngày.
わたし毎日まいにち毎日まいにちその仕事しごとをした。
Tôi đã làm công việc đó mỗi ngày.
わたし毎日まいにち毎日まいにち熱心ねっしんはたらいた。
Tôi đã làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
毎日まいにちフフをべてるの?」「ほぼ毎日まいにちべるよ」
"Bạn ăn pho mỗi ngày à?" "Hầu như mỗi ngày tôi đều ăn."
よくもまぁ、毎日まいにち毎日まいにちおなじことができるね。
Làm sao bạn có thể làm đi làm lại cùng một việc hàng ngày.
毎日まいにち毎日まいにちあつくてあつくてとけちゃいそう。
Ngày nào cũng nóng đến mức sắp chảy ra mất.

Hán tự

Từ liên quan đến 毎日

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 毎日
  • Cách đọc: まいにち
  • Loại từ: Danh từ thời gian / Trạng từ
  • Nghĩa khái quát: mỗi ngày, hằng ngày
  • Lưu ý: cũng xuất hiện trong tên riêng như 毎日新聞 (Báo Mainichi)

2. Ý nghĩa chính

毎日 chỉ tần suất “ngày nào cũng…”. Dùng như trạng từ hoặc danh từ thời gian đứng trước trợ từ に/は.

3. Phân biệt

  • 日々(ひび): hằng ngày nhưng mang sắc thái văn chương/khái quát hơn.
  • 毎回: mỗi lần; 毎年: mỗi năm; 毎朝: mỗi sáng; 毎晩: mỗi tối.
  • 毎日新聞: tên固有名詞, không chỉ “mỗi ngày”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 毎日+V (毎日勉強する), hoặc 毎日に+V ít dùng.
  • Đứng đầu câu để nhấn mạnh thói quen: 毎日、…
  • Kết hợp: 毎日のN (毎日の習慣), 毎日N (毎日三時間).
  • Văn phong: thân mật → trung tính → trang trọng đều dùng được.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日々 Gần nghĩa ngày qua ngày Văn chương, khái quát
常に Liên quan luôn luôn Không giới hạn theo ngày
たまに Đối nghĩa thỉnh thoảng Tần suất thấp
毎朝/毎晩 Biến thể mỗi sáng/mỗi tối Cụ thể hóa thời điểm trong ngày

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (まい): mỗi, mọi.
  • (にち): ngày.
  • Ghép nghĩa: “mỗi + ngày” → mỗi ngày.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu muốn diễn đạt mức độ nỗ lực, dùng “毎日コツコツ~する”. Khi nhấn mạnh tính đều đặn, có thể thêm “欠かさず”.

8. Câu ví dụ

  • 毎日日本語を勉強しています。
    Mình học tiếng Nhật mỗi ngày.
  • 彼は毎日ジョギングをする。
    Anh ấy chạy bộ hằng ngày.
  • 毎日三十分だけでも続けることが大切だ。
    Duy trì dù chỉ 30 phút mỗi ngày là quan trọng.
  • この薬は毎日食後に飲んでください。
    Vui lòng uống thuốc này sau bữa ăn mỗi ngày.
  • 母は毎日朝早く起きる。
    Mẹ tôi dậy sớm mỗi ngày.
  • ニュースは毎日チェックしている。
    Tôi kiểm tra tin tức mỗi ngày.
  • 彼女は毎日日記をつけている。
    Cô ấy viết nhật ký hằng ngày.
  • 子どもたちは毎日元気に遊んでいる。
    Bọn trẻ vui chơi khỏe khoắn mỗi ngày.
  • 毎日同じ時間に寝るようにしている。
    Tôi cố gắng đi ngủ vào cùng giờ mỗi ngày.
  • 駅まで毎日自転車で通っている。
    Mỗi ngày tôi đi xe đạp đến ga.
💡 Giải thích chi tiết về từ 毎日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?