~つつある
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-stem + つつある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~つつある được sử dụng để mô tả điều gì đó đang trong quá trình thay đổi hoặc phát triển dần dần. Nó có thể được dịch là '(cái gì đó) đang trong quá trình ~ing.' Cách sử dụng phổ biến nhất là với gốc động từ cộng với つつある.
Ví dụ:
1. 地球温暖化は進行しつつある。
Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang tiếp diễn.
2. この町は急速に発展しつつある。
Thị trấn này đang phát triển nhanh chóng.
3. 子供たちは成長しつつある。
Bọn trẻ đang dần lớn lên.
4. 景気が回復しつつある。
Nền kinh tế đang dần phục hồi.