Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

失明しつめいすること以上いじょうに大おおきな不幸ふこうがあるだろうか。
Có điều gì đau khổ hơn việc mất thị lực không?

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~以上 (〜ijou)

Diễn tả 'vì' hoặc 'miễn là' trong ngữ cảnh điều kiện.
JLPT N2

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

失明
しつめい
mất thị lực; mù; mù lòa
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
大きな
おおきな
to; lớn
不幸
ふこう
bất hạnh; đau khổ; xui xẻo; tai nạn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

失
Thất mất; lỗi
明
Minh sáng; ánh sáng
以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng trên
大
Đại lớn; to
不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
幸
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật