~以上
JLPT N2
Diễn tả 'vì' hoặc 'miễn là' trong ngữ cảnh điều kiện.

Cấu trúc:

Verb-casual + 以上, い-Adjective + 以上, な-Adjective + な以上, Noun + の以上

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~以上 được sử dụng để diễn tả một điều kiện hoặc yêu cầu, và nó có thể được dịch là 'vì', 'miễn là', hoặc 'nếu'. Nó thường nhấn mạnh rằng nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng, một hành động hoặc hậu quả nhất định sẽ xảy ra.

Ví dụ:

Vì anh ấy bận, có đi giúp cũng vô ích thôi.
Một khi đã hứa thì phải giữ lời.
Vì hạn chót đã gần kề, phải làm việc hết sức.
Vì cô ấy là sinh viên đại học, nên việc học phải được ưu tiên.