~以上
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + 以上, い-Adjective + 以上, な-Adjective + な以上, Noun + の以上
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~以上 được sử dụng để diễn tả một điều kiện hoặc yêu cầu, và nó có thể được dịch là 'vì', 'miễn là', hoặc 'nếu'. Nó thường nhấn mạnh rằng nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng, một hành động hoặc hậu quả nhất định sẽ xảy ra.
Ví dụ:
1. 彼は忙しい以上、手伝いに行っても無駄だろう。
Vì anh ấy bận, có đi giúp cũng vô ích thôi.
2. 約束した以上、守るべきだ。
Một khi đã hứa thì phải giữ lời.
3. 締め切りが近い以上、全力で仕事をしなければならない。
Vì hạn chót đã gần kề, phải làm việc hết sức.
4. 彼女は大学生である以上、勉強が優先されるべきだ。
Vì cô ấy là sinh viên đại học, nên việc học phải được ưu tiên.