Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

困こまったときには私わたしに5000円えんぐらいはあてにしていいです。
Khi gặp khó khăn, bạn có thể trông cậy vào tôi khoảng 5000 yên.

Ngữ pháp:

V た ときに (V た ときに)

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.
JLPT N4

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

Từ vựng:

困る
こまる
gặp khó khăn
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
私
わたくし
tôi
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
当て
あて
Mục tiêu; đối tượng; mục đích; kết thúc
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
私
Tư tư nhân; tôi
円
Viên vòng tròn; yên; tròn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật