Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみが僕ぼくの家族かぞくのためにしてくれたことを忘わすれたりはしないよ。
Tôi sẽ không quên những gì bạn đã làm cho gia đình tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
僕
ぼく
tôi
家族
かぞく
gia đình
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc bộ lạc; gia đình
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật