Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
勉強
べんきょう
しにアメリカに
行
い
く
事
こと
が
私
わたし
にとってよいかどうかまだわからない。
Tôi vẫn chưa biết liệu đi học ở Mỹ có tốt cho tôi hay không.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
事
こと
sự việc; điều
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
未だ
まだ
vẫn
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
事
Sự
sự việc; lý do
私
Tư
tư nhân; tôi