Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

写真しゃしんが余あまりよくないものであることが時々ときどきある。
Đôi khi bức ảnh không được tốt lắm.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác

Hán tự:

写
Tả sao chép; chụp ảnh
真
Chân thật; thực tế
余
Dư quá nhiều; dư thừa
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật