Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
公正
こうせい
を
正確
せいかく
にするため、データの
再
さい
検証
けんしょう
が
必要
ひつよう
である。
Để đảm bảo công bằng, cần phải kiểm tra lại dữ liệu.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
公正
こうせい
công bằng
正確
せいかく
chính xác; đúng; chuẩn xác
為る
する
làm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
データ
dữ liệu
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
証
Chứng
chứng cứ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính