Dịch nghĩa:

Cá nhân không tồn tại vì quốc gia.

Hán tự:

cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
Nhân người
Quốc quốc gia
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Tồn tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở