1. Thông tin cơ bản
- Từ: 国家
- Cách đọc: こっか (âm On; こく+か → こっか do xảy ra sokuon hóa っ)
- Từ loại: danh từ; cũng dùng như yếu tố đứng trước để tạo danh từ ghép kiểu Hán (国家+N)
- Nghĩa khái quát: quốc gia, nhà nước
- Độ trang trọng: cao; thường gặp trong văn bản pháp luật, báo chí, học thuật
- Trình độ tham khảo: N2–N1 (chủ đề chính trị, xã hội, thời sự)
- Lĩnh vực thường gặp: chính trị, pháp luật, quan hệ quốc tế, kinh tế vĩ mô
- Dạng liên quan: 国家的(こっかてき, tính từ-na: mang tính quốc gia)、国家レベル、国家ぐるみ、国家観、国家資格、国家試験
2. Ý nghĩa chính
- Quốc gia (nation/state): Thực thể chính trị có dân cư, lãnh thổ, chủ quyền và hệ thống thiết chế (hiến pháp, quốc hội, tư pháp...). Ví dụ: 国家主権 (chủ quyền quốc gia), 国家間関係 (quan hệ giữa các quốc gia).
- Nhà nước (the state): Nhấn vào bộ máy, thiết chế quản trị và quyền lực công của một quốc gia. Ví dụ: 国家権力 (quyền lực nhà nước), 国家予算 (ngân sách nhà nước), 国家公務員 (công chức nhà nước cấp trung ương).
Lưu ý dịch: trong nhiều ngữ cảnh, 国家 nên dịch là “nhà nước” (khi nói tới thiết chế/ quyền lực), còn khi nói về thực thể có chủ quyền trong quan hệ quốc tế thì dịch là “quốc gia”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 国家 vs 国(くに/こく): 国 là từ phổ thông, rộng nghĩa (đất nước, quê hương, quốc gia). 国家 trang trọng và nghiêng về thực thể có chủ quyền, pháp lý và thiết chế. Trong lời nói thường ngày, người Nhật hay dùng 国; trong văn bản chính trị, pháp lý dùng 国家.
- 国家 vs 政府(せいふ, chính phủ): 政府 là nội các/bộ máy hành pháp đương nhiệm; 国家 là tổng thể nhà nước (bền vững hơn chính phủ). Chính phủ thay đổi, nhà nước thì không.
- 国家 vs 国民(こくみん, quốc dân/công dân): 国民 là người dân mang quốc tịch; 国家 là thực thể nhà nước. Hai bên có quan hệ “nhà nước – công dân”.
- 国家 vs 国土(こくど, quốc thổ): 国土 là lãnh thổ; 国家 bao trùm cả lãnh thổ, dân cư, chủ quyền và thiết chế.
- 国家的(こっかてき): tính từ-na “mang tính quốc gia”. Dạng thường dùng: 国家的な課題 (vấn đề mang tính quốc gia). Khác với 国立 (quốc lập, do nhà nước lập, ví dụ 国立大学).
- 国家試験・国家資格: kỳ thi/chứng chỉ do nhà nước quản lý và công nhận; thường dùng cho nghề y, dược, điều dưỡng, kỹ thuật viên…
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Mẫu cấu trúc thường gặp
- 国家のN: 国家の安全保障, 国家の責任, 国家の象徴
- 国家として: 国家としての役割, 国家として対応する
- 国家間+N: 国家間関係, 国家間交渉, 国家間紛争
- 国家レベルのN / 国家ぐるみのN: 国家レベルの対策, 国家ぐるみの支援
- 国家にとって… / 国家を挙げて…: 国家にとって重要, 国家を挙げて取り組む
Cụm từ điển hình
- 国家主権 (chủ quyền quốc gia), 国家安全保障 (an ninh quốc gia), 国家権力 (quyền lực nhà nước)
- 国家予算 (ngân sách nhà nước), 国家機密 (bí mật nhà nước), 国家公務員 (công chức nhà nước)
- 国家元首 (nguyên thủ quốc gia), 国家戦略 (chiến lược quốc gia), 国家プロジェクト (dự án tầm quốc gia)
- 国家試験/国家資格 (thi quốc gia/chứng chỉ do nhà nước công nhận)
Ngữ cảnh: báo chí chính trị, văn bản pháp luật, quan hệ quốc tế, sách giáo khoa công dân. Trong hội thoại đời thường, thường thay bằng 国 ở chỗ phù hợp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ (kanji+kana) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú sử dụng |
| Đồng nghĩa gần |
国(くに/こく) |
đất nước, quốc gia |
Rộng nghĩa, thân mật hơn; văn nói, văn phổ thông. |
| Liên quan |
政府(せいふ) |
chính phủ |
Bộ máy hành pháp của 国家; không đồng nghĩa. |
| Liên quan |
国民(こくみん) |
quốc dân, công dân |
Tập hợp con người cấu thành quốc gia. |
| Liên quan |
国土(こくど) |
quốc thổ |
Lãnh thổ thuộc về国家. |
| Liên quan |
国立(こくりつ) |
quốc lập |
Do nhà nước lập/quản (国立大学, 国立博物館). |
| Đồng nghĩa hẹp |
国民国家(こくみんこっか) |
quốc gia dân tộc |
Thuật ngữ học thuật, nhấn bản sắc dân tộc trong 国家. |
| Đối lập |
無政府(むせいふ) |
vô chính phủ |
Tình trạng thiếu vắng chức năng nhà nước. |
| Đối chiếu |
地方自治体(ちほうじちたい) |
chính quyền địa phương |
Cấp dưới 国家; thẩm quyền hạn chế. |
| Đối chiếu |
民族(みんぞく) |
dân tộc |
Không đồng nhất với 国家; có thể đa dân tộc trong một国家. |
| Đối chiếu |
国際社会(こくさいしゃかい) |
cộng đồng quốc tế |
Tầng mức vượt trên từng 国家 riêng lẻ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 国 (こく/くに): khung 囗 bao lấy 玉/王; nghĩa “nước, quốc gia, lãnh thổ”.
- 家 (か/いえ): mái 宀 và 豕; nghĩa gốc “nhà, gia”, trong từ ghép Hán có thể mang sắc thái “hệ thống, tổ chức”.
- Kết hợp nghĩa: “nhà (thiết chế) của quốc gia” → thực thể nhà nước có cấu trúc.
- Âm đọc: On 音読み こく+か; khi ghép thành 国家 xảy ra sokuon hóa, đọc こっか.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 国家 thường mang sắc thái pháp lý – thể chế mạnh hơn “quốc gia” theo nghĩa đời thường. Vì vậy khi dịch, hãy cân nhắc: 国家予算 nên ưu tiên “ngân sách nhà nước” hơn là “ngân sách quốc gia”; 国家権力 là “quyền lực nhà nước”; nhưng 国家間関係 thì lại là “quan hệ giữa các quốc gia”. Ngoài ra, 国家資格/国家試験 không phải “bằng cấp quốc gia” chung chung, mà là chứng chỉ/kỳ thi do nhà nước quản lý để cấp phép hành nghề. Một điểm thú vị khác là cụm 国家ぐるみ mang hàm ý “cả bộ máy nhà nước cùng tham gia/bao che”, sắc thái mạnh hơn chỉ “ở tầm quốc gia”.
8. Câu ví dụ
- 日本は法の支配を重んじる国家である。
Nhật Bản là một quốc gia coi trọng pháp trị.
- 国家主権は何人たりとも侵害してはならない。
Chủ quyền quốc gia không được bất kỳ ai xâm phạm.
- 政府は国家予算案を国会に提出した。
Chính phủ đã trình dự toán ngân sách nhà nước lên Quốc hội.
- 彼は国家試験に合格し、国家資格を取得した。
Anh ấy đỗ kỳ thi quốc gia và lấy chứng chỉ do nhà nước công nhận.
- この問題は企業レベルではなく、国家レベルで対応すべきだ。
Vấn đề này cần xử lý ở cấp độ quốc gia chứ không chỉ ở cấp doanh nghiệp.
- 地方自治体と国家の役割分担を明確にする必要がある。
Cần làm rõ phân công vai trò giữa chính quyền địa phương và nhà nước.
- 無政府状態では、国家の機能が事実上停止する。
Trong tình trạng vô chính phủ, các chức năng của nhà nước hầu như ngừng lại.
- 国家として責任ある行動が求められている。
Quốc gia được yêu cầu có những hành động có trách nhiệm.