Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人生じんせいは彼かれにとってとても大切たいせつなものだ。
Cuộc đời rất quan trọng đối với anh ấy.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

人生
じんせい
cuộc đời
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
迚も
とても
rất; cực kỳ
大切
たいせつ
quan trọng; đáng kể; nghiêm trọng; then chốt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

人
Nhân người
生
Sinh sinh; cuộc sống
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
大
Đại lớn; to
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật