Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人生じんせいにおける大おおきな喜よろこびは、あなたはできないと人ひとが言いうことをすることである。
Niềm vui lớn nhất trong cuộc sống là làm được những điều người khác nói bạn không thể.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

人生
じんせい
cuộc đời
大きな
おおきな
to; lớn
喜び
よろこび
niềm vui; sự vui mừng; hân hoan; chúc mừng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
人
ひと
người; ai đó
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

人
Nhân người
生
Sinh sinh; cuộc sống
大
Đại lớn; to
喜
Hỉ vui mừng
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật