Dịch nghĩa:
一人息子を失ったことは彼らにとって大きな悲劇であった。
Việc mất đi đứa con trai duy nhất là một bi kịch lớn đối với họ.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
子
Tử
trẻ em
失
Thất
mất; lỗi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
劇
Kịch
kịch; vở kịch