Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ベティはほしいと思おもうものを何なんとかしていつも手てに入いれた。
Betty luôn tìm cách để có được những thứ cô ấy muốn.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

Từ vựng:

欲しい
ほしい
muốn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
為る
する
làm
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào

Hán tự:

思
Tư nghĩ
何
Hà gì
手
Thủ tay
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật