Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ネイティヴの
英語
えいご
話者
わしゃ
にとって、
最
もっとも
も
簡単
かんたん
に
学習
がくしゅう
できる
外国
がいこく
語
ご
はどれだと
思
おも
いますか?
Bạn nghĩ người bản xứ tiếng Anh dễ học ngôn ngữ nước ngoài nào nhất?
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
英語
えいご
tiếng Anh
話者
わしゃ
người nói; người kể chuyện
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
最も
もっとも
Nhất
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
学習
がくしゅう
học tập
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
外国語
がいこくご
ngoại ngữ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
者
Giả
người
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
思
Tư
nghĩ