Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コップを口くちに持もっていく間まにも、いろいろな失敗しっぱいがあるものだ。
Ngay cả khi đưa cốc lên miệng, cũng có thể xảy ra nhiều sai sót.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

コップ
cảnh sát
口
くち
miệng
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
色々
いろいろ
nhiều loại
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

口
Khẩu miệng
持
Trì cầm; giữ
間
Gian khoảng cách; không gian
失
Thất mất; lỗi
敗
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật