Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

グランプリに勝かつことは有名ゆうめいなレーサーにとっては名誉めいよであった。
Chiến thắng Grand Prix là một vinh dự đối với các tay đua nổi tiếng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

グランプリ
Giải Grand Prix; giải thưởng lớn
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有名
ゆうめい
nổi tiếng
レーサー
tay đua
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
名誉
めいよ
danh dự; vinh dự; uy tín; vinh quang; danh tiếng; sự khác biệt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

勝
Thắng chiến thắng
有
Hữu sở hữu; có
名
Danh tên; nổi tiếng
誉
Dự danh tiếng; vinh quang

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật