Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしにとって、
手
て
をつないで
道
みち
を
行
い
く
老夫婦
ろうふうふ
ほど
心温
こころあたた
まるものはない。
Đối với tôi, không có gì ấm áp hơn cảnh một cặp vợ chồng già nắm tay nhau đi dạo.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
手
て
tay; cánh tay
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
老夫婦
ろうふうふ
cặp vợ chồng già; cặp vợ chồng cao tuổi
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
温まる
あたたまる
ấm lên
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
手
Thủ
tay
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
心
Tâm
trái tim; tâm trí
温
Ôn
ấm áp