Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

やりがいがあり、学まなぶことが多おおいのです。
Công việc này rất đáng làm và có nhiều điều để học hỏi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

遣り甲斐
やりがい
giá trị của việc làm; cảm giác hài lòng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
多い
おおい
nhiều; đông đảo

Hán tự:

学
Học học; khoa học
多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật