Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「やばい、電池でんち切きれそう」「寝ねてる間まに充電じゅうでんしとけばよかったのに」
"Chết thật, pin sắp hết." "Giá như tối qua cắm sạc khi ngủ."

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

やばい
nguy hiểm; rủi ro
電池
でんち
pin
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ
そう
có vẻ
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
充電
じゅうでん
sạc điện
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

電
Điện điện
池
Trì ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
切
Thiết cắt; sắc bén
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
間
Gian khoảng cách; không gian
充
Sung phân bổ; lấp đầy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật