~ばよかった
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ば-form + よかった, い-Adjective-く + ばよかった, な-Adjective + ならよかった
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ばよかった được sử dụng để diễn đạt cảm giác tiếc nuối hoặc truyền đạt rằng ai đó ước điều gì đó đã được làm khác đi. Có thể được dịch là 'ước gì' hoặc 'sẽ tốt hơn nếu' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hay tính từ な.
Ví dụ:
1. もっと早く起きればよかった。
Giá mà dậy sớm hơn.
2. 昨日のパーティーに行けばよかった。
Giá mà đã đi dự tiệc hôm qua.
3. もっと安いものを買えばよかった。
Giá mà đã mua đồ rẻ hơn.
4. あの時、もっと勉強すればよかった。
Giá mà đã học chăm hơn lúc đó.