~ば~のに
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ば form + ~のに, い-Adjective-ば form + ~のに, な-Adjective + であれば + ~のに, Noun + であれば + ~のに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ば~のに được sử dụng để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc không hài lòng về một tình huống đã không xảy ra hoặc để diễn đạt một quan điểm trái ngược với tình huống thực tế. Có thể được dịch là 'nếu chỉ' hoặc 'ước gì' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. もっと早く来れば、電車に間に合ったのに。
Nếu đến sớm hơn thì đã kịp chuyến tàu rồi.
2. もっと勉強すれば、試験に合格したのに。
Nếu học chăm hơn thì đã đậu kỳ thi rồi.
3. 彼女がもっと優しければ、彼と上手くいくのに。
Nếu cô ấy dịu dàng hơn thì đã hòa hợp với anh ấy rồi.
4. 日本語が上手であれば、この本が読めるのに。
Nếu giỏi tiếng Nhật thì đã đọc được cuốn sách này rồi.