電池 [Điện Trì]

でんち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

pin

JP: このおもちゃの自動車じどうしゃ電池でんちうごく。

VI: Chiếc xe đồ chơi này chạy bằng pin.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電池でんちえないと。
Cần phải thay pin rồi.
電池でんちれた。
Pin đã hết.
電池でんちれちゃった。
Pin đã hết rồi.
カメラよう電池でんちください。
Làm ơn cho tôi một viên pin cho máy ảnh.
電池でんちっていますか。
Cửa hàng có bán pin không?
ところで、予備よび電池でんちはあるの?
Nhân tiện, có pin dự phòng không?
やばい、電池でんちがもうれる。
Rắc rối rồi, pin sắp hết.
ラジオの電池でんち交換こうかんしなくちゃ。
Tôi cần thay pin cho radio.
携帯けいたい電池でんちれてしまった。
Pin điện thoại của tôi hết rồi.
ラジオの電池でんちをかえなければならない。
Tôi cần thay pin cho radio.

Hán tự

Từ liên quan đến 電池

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電池
  • Cách đọc: でんち
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: pin (nguồn điện hóa học)
  • Chủ điểm: đồ điện gia dụng, điện tử tiêu dùng
  • Cụm thường gặp: 電池切れ, 乾電池, 充電式電池, 単三電池, ボタン電池

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Pin: nguồn điện nhỏ di động dùng cho thiết bị (điều khiển, đồ chơi, đồng hồ...).
  • 2) Trạng thái pin: 電池切れ (hết pin), 電池残量 (mức pin còn lại).

電池 bao gồm nhiều loại: 乾電池 (pin khô/alkaline), 充電式電池・蓄電池 (pin sạc), ボタン電池 (pin cúc áo)...

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 電池 vs バッテリー: Thường đồng nghĩa; バッテリー hay dùng cho thiết bị di động/camera/ô tô, sắc thái “pin lớn/pack”.
  • 電池 vs 充電器: 充電器 là “bộ sạc”, không phải pin.
  • 乾電池 vs 充電式電池: 乾電池 dùng một lần; 充電式 có thể sạc lại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hành động: 電池を入れる/外す/交換する/充電する.
  • Trạng thái: 電池が切れる/電池残量が少ない.
  • Chỉ loại cỡ: 単三(AA), 単四(AAA), ボタン電池.
  • Lưu ý an toàn: tránh 電池の液漏れ (rò rỉ) và bỏ đúng nơi quy định.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
バッテリー Đồng nghĩa gần pin, bộ pin Hay dùng cho điện thoại, máy ảnh, ô tô.
乾電池 Loại pin khô (alkaline) Dùng một lần.
充電式電池/蓄電池 Loại pin sạc Có thể sạc lại nhiều lần.
充電器 Liên quan bộ sạc Thiết bị sạc cho pin.
電源 Khái quát nguồn điện Pin là một dạng nguồn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (でん): điện.
  • (ち/いけ): ao, bể chứa. Hình ảnh ẩn dụ “bể chứa điện”.
  • Kết hợp nghĩa: “bể chứa” năng lượng điện → pin.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mua 電池, chú ý loại và cỡ (単三/単四/ボタン). Với thiết bị hiện đại, từ バッテリー xuất hiện thường xuyên; khi dịch, linh hoạt chọn “pin” hay “bộ pin” tùy ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • リモコンの電池を交換してください。
    Hãy thay pin của điều khiển.
  • スマホの電池が切れそうだ。
    Pin điện thoại sắp hết.
  • 電池残量が10%しかない。
    Mức pin chỉ còn 10%.
  • このおもちゃは電池で動く。
    Đồ chơi này chạy bằng pin.
  • 単三電池を二本用意してください。
    Hãy chuẩn bị hai viên pin AA.
  • ボタン電池は誤飲に注意が必要だ。
    Pin cúc áo cần chú ý tránh nuốt nhầm.
  • 古い電池が液漏れしていた。
    Pin cũ đã bị rò rỉ.
  • 充電式電池を使えばゴミが減る。
    Dùng pin sạc sẽ giảm rác thải.
  • 時計に電池を入れ直したら動いた。
    Gắn lại pin vào đồng hồ thì nó chạy.
  • 予備の電池をカバンに入れておく。
    Tôi để pin dự phòng trong túi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電池 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?