1. Thông tin cơ bản
- Từ: 電池
- Cách đọc: でんち
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: pin (nguồn điện hóa học)
- Chủ điểm: đồ điện gia dụng, điện tử tiêu dùng
- Cụm thường gặp: 電池切れ, 乾電池, 充電式電池, 単三電池, ボタン電池
2. Ý nghĩa chính
- 1) Pin: nguồn điện nhỏ di động dùng cho thiết bị (điều khiển, đồ chơi, đồng hồ...).
- 2) Trạng thái pin: 電池切れ (hết pin), 電池残量 (mức pin còn lại).
電池 bao gồm nhiều loại: 乾電池 (pin khô/alkaline), 充電式電池・蓄電池 (pin sạc), ボタン電池 (pin cúc áo)...
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 電池 vs バッテリー: Thường đồng nghĩa; バッテリー hay dùng cho thiết bị di động/camera/ô tô, sắc thái “pin lớn/pack”.
- 電池 vs 充電器: 充電器 là “bộ sạc”, không phải pin.
- 乾電池 vs 充電式電池: 乾電池 dùng một lần; 充電式 có thể sạc lại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hành động: 電池を入れる/外す/交換する/充電する.
- Trạng thái: 電池が切れる/電池残量が少ない.
- Chỉ loại cỡ: 単三(AA), 単四(AAA), ボタン電池.
- Lưu ý an toàn: tránh 電池の液漏れ (rò rỉ) và bỏ đúng nơi quy định.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| バッテリー |
Đồng nghĩa gần |
pin, bộ pin |
Hay dùng cho điện thoại, máy ảnh, ô tô. |
| 乾電池 |
Loại |
pin khô (alkaline) |
Dùng một lần. |
| 充電式電池/蓄電池 |
Loại |
pin sạc |
Có thể sạc lại nhiều lần. |
| 充電器 |
Liên quan |
bộ sạc |
Thiết bị sạc cho pin. |
| 電源 |
Khái quát |
nguồn điện |
Pin là một dạng nguồn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 電 (でん): điện.
- 池 (ち/いけ): ao, bể chứa. Hình ảnh ẩn dụ “bể chứa điện”.
- Kết hợp nghĩa: “bể chứa” năng lượng điện → pin.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mua 電池, chú ý loại và cỡ (単三/単四/ボタン). Với thiết bị hiện đại, từ バッテリー xuất hiện thường xuyên; khi dịch, linh hoạt chọn “pin” hay “bộ pin” tùy ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- リモコンの電池を交換してください。
Hãy thay pin của điều khiển.
- スマホの電池が切れそうだ。
Pin điện thoại sắp hết.
- 電池残量が10%しかない。
Mức pin chỉ còn 10%.
- このおもちゃは電池で動く。
Đồ chơi này chạy bằng pin.
- 単三電池を二本用意してください。
Hãy chuẩn bị hai viên pin AA.
- ボタン電池は誤飲に注意が必要だ。
Pin cúc áo cần chú ý tránh nuốt nhầm.
- 古い電池が液漏れしていた。
Pin cũ đã bị rò rỉ.
- 充電式電池を使えばゴミが減る。
Dùng pin sạc sẽ giảm rác thải.
- 時計に電池を入れ直したら動いた。
Gắn lại pin vào đồng hồ thì nó chạy.
- 予備の電池をカバンに入れておく。
Tôi để pin dự phòng trong túi.