Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もっと穏おだやかな生活せいかつをしたいと思おもうことが時々ときどきある。
Đôi khi tôi muốn sống một cuộc sống bình yên hơn.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
穏やか
おだやか
bình tĩnh; yên tĩnh; nhẹ nhàng; yên bình; ôn hòa
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

穏
Ổn yên tĩnh; ôn hòa
生
Sinh sinh; cuộc sống
活
Hoạt sống động; hồi sinh
思
Tư nghĩ
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật