Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なんですぐ使つかうってわかってるのに鶏肉けいにくこんな取とりにくいとこに入いれるのよ?
Tại sao bạn lại để thịt gà vào chỗ khó lấy như vậy khi bạn biết tôi sẽ sử dụng ngay?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V にくい (〜nikui)

Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4

Từ vựng:

直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
鶏肉
とりにく
thịt gà
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
入れる
いれる
đưa vào

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
鶏
Duật gà
肉
Nhục thịt
取
Thủ lấy; nhận
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật