V た ときに (V た ときに) Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'. JLPT N4
~ても/でも (〜te mo/demo) Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản. JLPT N4
~とは限らない (〜to wa kagiranai) Diễn tả rằng điều gì đó không nhất thiết đúng; 'không phải lúc nào cũng', 'không nhất thiết'. JLPT N1