Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしたらもっと会あってくれるように彼女かのじょを説得せっとくできると思おもう?
Bạn nghĩ tôi nên làm thế nào để thuyết phục cô ấy gặp tôi nhiều hơn?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
彼女
かのじょ
cô ấy
説得
せっとく
thuyết phục
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
得
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật