Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
つまらんことにいらいらしないで、
金持
かねも
ち
喧嘩
けんか
せずの
精神
せいしん
をもったらどうだい。
Đừng cáu kỉnh vì những chuyện vặt vãnh, hãy giữ tinh thần "giàu không tranh, khó không chịu".
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
精神
せいしん
tinh thần; tâm hồn; linh hồn
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn