Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

だれかがドアをノックしたとき、2人ふたりは1時間いちじかんずっとダンスをしていたところだった。
Khi có người gõ cửa, hai người họ đã đang nhảy múa suốt một giờ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

Từ vựng:

誰
だれ
ai
ドア
cửa
ノック
gõ cửa
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
時間
じかん
thời gian
ずっと
liên tục
ダンス
nhảy; nhảy múa

Hán tự:

人
Nhân người
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật